Sao La Hầu năm chiếu mệnh gì? Kỵ tháng nào?

Trong nền văn hóa dân gian và tâm linh Đông Á, sao La Hầu được coi là một hung tinh mang theo nhiều điều xui xẻo, đặc biệt là đối với những người có mệnh thuộc hành Kim và Mộc. Việc hiểu rõ về sao La Hầu, năm chiếu mệnh và các tháng kỵ có thể giúp mọi người xây dựng chiến lược tự nhiên và tìm kiếm giải pháp hợp lý để đối mặt với những thách thức và hạn chế tác động tiêu cực của sao này trong cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng nhau khám phá và tìm hiểu thêm về sao La Hầu và những điều quan trọng liên quan đến nó.

1. Sao La Hầu là sao gì?

Sao La Hầu, còn được biết đến với tên gọi Khẩu Thiệt Tinh, là một ngôi sao có đặc tính hung tinh thuộc hành Kim. Nó nằm trong danh sách của 9 ngôi sao Cửu Diệu, một hệ thống được sử dụng trong niên hạn để đánh giá vận mệnh và sự kiện của con người.

Người ta tin rằng, khi sao La Hầu chiếu mệnh, vận xui sẽ bám theo và tác động đến cả nam và nữ. Điều này tạo ra niềm tin rằng những người có sao La Hầu chiếu mệnh sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức trong cuộc sống. Đặc biệt, những người mệnh Kim và Mộc sẽ cảm nhận ảnh hưởng mạnh mẽ từ sao La Hầu so với những mệnh thuộc các hành khác.

2. Năm 2024 các tuổi sao La Hầu chiếu mệnh

Thông thường, tính sao chiếu mệnh sẽ dựa vào tuổi âm lịch của nam và nữ. Cụ thể, với sao La Hầu Giáp Thìn 2024 sẽ chiếu mệnh:

Nam giới độ tuổi: 10, 19, 28, 37, 46, 55, 64, 73, 82, 91.

Nữ giới độ tuổi: 6, 15, 24, 33, 42, 51, 60, 69, 78, 87, 96.

Cụ thể hơn là những người có năm sinh như sau sẽ bị sao La Hầu chiếu mệnh:

Nam sinh năm: 1952 (Nhâm Thìn), 1961 (Tân Sửu), 1970 (Canh Tuất), 1979 (Kỷ Mùi), 1988 (Mậu Thìn), 1997 (Đinh Sửu), 2006 (Bính Tuất), 2015 (Ất Mùi).

Nữ sinh năm: 1956 (Bính Thân), 1965 (Ất Tỵ), 1974 (Giáp Dần), 1983 (Quý Hợi), 1992 (Nhâm Thân), 2001 (Tân Tỵ), 2010 (Canh Dần).

3. Sao La Hầu kỵ tháng nào?

Như đã đề cập trước đó, Khẩu Thiệt Tinh, hay còn được biết đến với tên gọi sao La Hầu, thường được coi là ngôi sao mang theo nhiều điều xui xẻo, đặc biệt là khi nó “chiếu mệnh” vào các tháng cụ thể trong lịch âm lịch. Cụ thể, sao La Hầu được cho là kỵ mạnh nhất trong các tháng 1 và 7 âm lịch.

Những tháng này được xem là những thời kỳ mà tác động tiêu cực của sao La Hầu trở nên mạnh mẽ và gây ra nhiều khó khăn, thách thức cho những người bị chiếu mệnh. Do đó, trong những tháng này, mệnh chủ thường cần đặc biệt cẩn trọng trong mọi quyết định và hành động của mình để tránh những tác động không lợi từ ngôi sao này.

Việc hiểu rõ về thời điểm và cách ứng phó với kỵ tháng của sao La Hầu là một phần quan trọng trong việc xây dựng chiến lược tự nhiên và tối ưu hóa các cơ hội trong cuộc sống.

4. Sao La Hầu là sao tốt hay xấu?

Trong lĩnh vực tử vi, sao La Hầu thường được liên kết với những biến cố không may trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, bao gồm sức khỏe, danh tiếng, tài chính và mối quan hệ gia đình. Nó là một trong những yếu tố tiêu cực, cùng với sao Thái Bạch và Kế Đô, có thể ảnh hưởng đến vận mệnh và số phận của người chiếu mệnh.

Đối với những người bị sao La Hầu chiếu mệnh, việc đầu tư lớn cần được thực hiện cẩn thận để tránh rủi ro và xung đột. Ngoài ra, cần đề phòng về kiện tụng, nghi ngờ và mối quan hệ gia đình không hoà thuận.

Theo quan điểm tử vi, trong tháng 1 và tháng 7 âm lịch, sao La Hầu có thể mang đến những vấn đề như hao tốn tiền, vấn đề sức khỏe, rủi ro từ việc tham gia bài bạc, cũng như xung đột trong gia đình. Đối với nam giới, mệnh năm này có thể phải đối mặt với những khó khăn trong tài chính và sức khỏe, trong khi đối với nữ giới, những muộn phiền và khó khăn trong mối quan hệ có thể là điều thường thấy. Tuy nhiên, nếu nam giới có vợ mang thai, có thể mang lại nhiều may mắn và thành công trong sự nghiệp.

5. Sao La Hầu hợp và kỵ màu gì?

Theo quan niệm dân gian, sao La Hầu thuộc hành Kim, đối xung với hành Hỏa. Do đó, những người bị sao La Hầu chiếu mệnh nên sử dụng các màu thuộc hành Hỏa và Thủy để hóa giải hung khí, giảm bớt những ảnh hưởng xấu của sao.

5.1 Màu sắc hợp với sao La Hầu

Những màu thuộc hành Hỏa như đỏ, hồng, tím và cam được xem là những màu sắc hợp với sao La Hầu. Các màu thuộc hành Thủy như xanh nước biển và đen cũng được coi là có tác động tích cực.

5.2 Màu sắc kỵ với sao La Hầu

Ngược lại, những màu thuộc hành Thổ như vàng và nâu, cũng như những màu thuộc hành Kim như trắng, xám và ghi được xem là kỵ với sao La Hầu và có thể tăng cường những ảnh hưởng tiêu cực từ sao này.

Việc sử dụng các màu sắc phù hợp với sao La Hầu có thể thể hiện thông qua trang phục, đồ trang sức, đồ dùng và vật dụng trong nhà. Ví dụ, người bị sao La Hầu có thể ưa chuộng trang phục và trang sức với màu đỏ, hồng, tím và cam; sử dụng đồ dùng, vật dụng có màu xanh nước biển và đen; và trang trí nhà cửa với các màu sắc này.

Ngoài ra, việc tránh sử dụng các màu sắc kỵ với sao cũng là một biện pháp để ngăn chặn những tác động tiêu cực và duy trì cân bằng tích cực trong không gian sống.

6. Hạn khi bị sao La Hầu chiếu mệnh

Dựa vào các thông tin đã được trình bày, có thể thấy rằng Sao La Hầu không phải là một yếu tố mang lại may mắn, thay vào đó, nó thường đi kèm với nhiều khó khăn và xui xẻo. Dưới đây là một số tình huống không mong muốn mà bạn có thể phải đối mặt khi gặp phải Sao La Hầu chiếu mệnh.

6.1 Gặp chuyện thị phi

Khi Sao La Hầu có ảnh hưởng đến bạn, có thể bạn sẽ phải đối mặt với nhiều tình huống thị phi. Có người thậm chí bị vu oan, điều này ảnh hưởng đến danh tiếng và uy tín cá nhân. Để giảm thiểu rủi ro, quan trọng nhất là giữ vững lập trường và hành động thận trọng trong mọi tình huống.

6.2 Vướng vào kiện tụng, tranh chấp lớn

Trong năm mà Sao La Hầu ảnh hưởng, có thể bạn sẽ phải đối mặt với những tình huống pháp lý hay tranh chấp nghiêm trọng. Những vấn đề liên quan đến pháp luật, hành chính hoặc tranh chấp quyền lợi đều có khả năng xảy ra. Để tránh rủi ro, quản lý và giữ gìn mọi tài liệu, chứng từ một cách tỉ mỉ và chính xác là cần thiết.

6.3 Nhiều chuyện phiền muộn

Những người bị Sao La Hầu chiếu mệnh có thể phải đối mặt với nhiều thách thức và trắc trở. Khó khăn có thể xuất hiện ở mọi lĩnh vực như công việc, gia đình hay mối quan hệ, gây ra nhiều phiền lòng. Đôi khi, những khó khăn liên tục đến mức bạn không biết cách đối phó.

6.4 Sức khỏe gặp vấn đề

Trong năm mà Sao La Hầu chiếu mệnh, sức khỏe có thể trở thành một điểm yếu đáng lo ngại. Bạn có thể dễ mắc phải các bệnh tật mà không rõ nguyên nhân. Các vấn đề liên quan đến thị lực, thính giác hay hệ tuần hoàn cũng có thể xuất hiện. Việc chăm sóc sức khỏe nên được ưu tiên để đối phó với những khả năng không lường trước này.

7. Hướng dẫn cách cúng sao La Hầu

7.1.Nên cúng sao La Hầu vào ngày nào tốt nhất?

Theo truyền thống, việc tỏa hạn sao La Hầu thường được tiến hành vào mùng 8 hàng tháng theo âm lịch để mang lại hiệu quả tốt nhất. Lựa chọn mùng 8 tháng 1 được xem là lựa chọn tốt nhất để thực hiện nghi thức giải hạn. Tuy nhiên, không chỉ ngày mà còn thời gian và hướng lạy cũng đóng vai trò quan trọng:

Thời điểm tốt nhất để tỏa hạn là từ 21 giờ đến 23 giờ.

Trong quá trình lễ cúng, việc đứng hướng về phía Bắc và thực hiện 9 lạy trước khi bắt đầu nghi thức giải hạn là rất quan trọng.

Lễ cúng sao La Hầu có thể được thực hiện tại nhà hoặc trong không gian của các đền chùa.

7.2 Bài vị cúng sao La Hầu gồm những gì?

Để thực hiện nghi lễ giải hạn một cách trọn vẹn, bạn nên tuân thủ các bước sau và chuẩn bị kỹ lưỡng:

9 ngọn đèn hoặc nến.

Bài vị màu vàng đại diện cho sao La Hầu.

Mũ vàng.

Đinh tiền vàng.

Gạo và muối.

Trầu cau.

Hương hoa, trái cây, phẩm oản.

Chai nước.

Lưu ý: Để giải hạn sao La Hầu, tất cả các vật dụng bạn chuẩn bị cần phải mang màu vàng. Nếu có những vật dụng không phải màu vàng, bạn có thể sử dụng giấy màu vàng để bọc hoặc lót dưới mâm cúng. Sự chuẩn bị cẩn thận sẽ giúp nghi lễ diễn ra suôn sẻ và đạt được hiệu quả mong đợi.

7.3. Bài văn khấn cúng sao La Hầu

Nam Mô A Di Đà Phật!

Nam Mô A Di Đà Phật!

Nam Mô A Di Đà Phật!

Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.

Nam mô Hiệu Thiên chí tôn Kim Quyết Ngọc Hoàng Thượng Đế.

Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh Chúa Bắc cực Tử Vi Tràng Sinh Đại Đế.

Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.

Con kính lạy Đức Hữu Bắc Đẩu cửu hàm Giải ách Tinh Quân.

Con kính lạy Đức Thiên cung Thần thủ La Hầu Đức Tinh Quân.

Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ con (chúng con) là:……………………..

Hôm nay là ngày…………. Tháng…………. Năm………………. Tín chủ con thành tâm sắm lễ, hương hoa trà quả, đốt nén tâm hương thiết lập linh án tại (địa chỉ) ……………. để làm lễ cúng sao giải hạn La Hầu chiếu mệnh. Cúi mong chư vị chấp kỳ lễ bạc phù hộ độ trì giải trừ vận hạn, ban phúc, lộc, thọ cho chúng con gặp mọi sự lành, tránh mọi sự dữ, gia đạo bình yên, an khang thịnh vượng.

Tín chủ con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.

Nam Mô A Di Đà Phật!

Nam Mô A Di Đà Phật!

Nam Mô A Di Đà Phật!”

Bài viết liên quan

Tư vấn online