Hướng dẫn cách cúng giải hạn cho sao La Hầu

Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách cúng giải hạn cho sao La Hầu, một trong những sao xấu được coi là mang lại nhiều thách thức và ảnh hưởng tiêu cực đối với cuộc sống của người chiếu mệnh. Cúng giải hạn là một nghi lễ truyền thống trong văn hóa dân gian, nhằm mang lại sự bình an, may mắn, và giảm nhẹ những tác động tiêu cực từ sao xấu.

1. Sao La Hầu là sao gì?

Sao La Hầu, còn được biết đến với tên gọi Khẩu Thiệt Tinh, là một ngôi sao có đặc tính hung tinh thuộc hành Kim. Nó nằm trong danh sách của 9 ngôi sao Cửu Diệu, một hệ thống được sử dụng trong niên hạn để đánh giá vận mệnh và sự kiện của con người.

Người ta tin rằng, khi sao La Hầu chiếu mệnh, vận xui sẽ bám theo và tác động đến cả nam và nữ. Điều này tạo ra niềm tin rằng những người có sao La Hầu chiếu mệnh sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức trong cuộc sống. Đặc biệt, những người mệnh Kim và Mộc sẽ cảm nhận ảnh hưởng mạnh mẽ từ sao La Hầu so với những mệnh thuộc các hành khác.

2. Ý nghĩa cúng sao La Hầu

Ý nghĩa của việc cúng sao La Hầu trong nền văn hóa truyền thống của người Việt đã được hình thành và truyền tải qua nhiều thế hệ. Theo quan niệm của người xưa, mỗi người khi vào mỗi năm sẽ có một ngôi sao chiếu mệnh, và có tổng cộng 9 ngôi sao chiếu mệnh xoay vòng mỗi 9 năm. Người cùng tuổi, cùng năm sinh nhưng là nam hoặc nữ sẽ có sao chiếu mệnh khác nhau.

Trong 9 ngôi sao chiếu mệnh, có sao mang lại may mắn, phúc lợi và cũng có sao mang đến những thách thức, rủi ro được gọi là vận hạn. Nếu sao xấu chiếu mệnh, người đó có thể phải đối mặt với nhiều khó khăn, bệnh tật hay sự không may trong cuộc sống.

Để giảm nhẹ vận hạn, truyền thống người Việt thường thực hiện lễ cúng dâng sao giải hạn vào đầu năm hoặc hàng tháng tại các đền chùa, nơi linh thiêng. Mục đích của lễ cúng là cầu xin sự phù hộ của Thần Sao, mang lại sức khỏe, bình an và may mắn cho bản thân, gia đình và con cháu. Ngoài ra, việc này cũng là cách thể hiện lòng biết ơn và lòng tôn kính đối với thế lực vũ trụ.

Theo quy luật nhất định, ngày cúng sao giải hạn được xác định theo từng ngôi sao, chẳng hạn như sao La Hầu sẽ được cúng vào ngày 8 hàng tháng. Việc này không chỉ là một truyền thống tâm linh mà còn là dịp để mọi người hướng lòng tin và sự tận hiến về những giá trị tốt lành. Đồng thời, ngày cúng cũng là thời điểm quan trọng để kiểm tra và nắm bắt thông tin về sao hạn của mình.

3. Sao La Hầu là sao tốt hay xấu?

Trong lĩnh vực tử vi, sao La Hầu thường được liên kết với những biến cố không may trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, bao gồm sức khỏe, danh tiếng, tài chính và mối quan hệ gia đình. Nó là một trong những yếu tố tiêu cực, cùng với sao Thái Bạch và Kế Đô, có thể ảnh hưởng đến vận mệnh và số phận của người chiếu mệnh.

Đối với những người bị sao La Hầu chiếu mệnh, việc đầu tư lớn cần được thực hiện cẩn thận để tránh rủi ro và xung đột. Ngoài ra, cần đề phòng về kiện tụng, nghi ngờ và mối quan hệ gia đình không hoà thuận.

Theo quan điểm tử vi, trong tháng 1 và tháng 7 âm lịch, sao La Hầu có thể mang đến những vấn đề như hao tốn tiền, vấn đề sức khỏe, rủi ro từ việc tham gia bài bạc, cũng như xung đột trong gia đình. Đối với nam giới, mệnh năm này có thể phải đối mặt với những khó khăn trong tài chính và sức khỏe, trong khi đối với nữ giới, những muộn phiền và khó khăn trong mối quan hệ có thể là điều thường thấy. Tuy nhiên, nếu nam giới có vợ mang thai, có thể mang lại nhiều may mắn và thành công trong sự nghiệp.

4. Sao La Hầu chiếu mệnh những tuổi nào?

Sao La Hầu sẽ chiếu mạng nam, nữ các tuổi như sau:

Nam mạng gặp sao La Hầu vào những năm: 10, 19, 28, 37, 46, 55, 64, 73, 82, 91 tuổi.

Nữ mạng gặp sao La Hầu vào những năm: 6, 15, 24, 33, 42, 51, 60, 69, 78, 87, 96 tuổi.

Giống như nhiều sao khác trong hệ thống Cửu diệu, cứ sau 9 năm, sao La Hầu sẽ quay trở lại đối với 1 tuổi.

Sao La Hầu 2024 sẽ chiếu mạng những người có năm sinh dưới đây:

Nữ mạng: Bính Thân (1956), Ất Tị (1965), Giáp Dần (1974), Quý Hợi (1983), Nhâm Thân (1992), Tân Tị (2001), Canh Dần (2010)…

Nam mạng: Nhâm Thìn (1952), Tân Sửu (1961), Canh Tuất (1970), Kỷ Mùi (1979), Mậu Thìn (1988), Đinh Sửu (1997), Bính Tuất (2006)…

5. Sao La Hầu hợp kỵ màu gì?

Theo lý thuyết ngũ hành, sao La Hầu thuộc hành Kim và có mối quan hệ nhất định với các hành khác. Cụ thể, sao La Hầu tương sinh với mệnh Thổ, bình hoà với chính nó, tương khắc với mệnh Mộc và Hỏa, cũng như sinh xuất với mệnh Thuỷ. Vì vậy, để giải hạn sao La Hầu, người bị chiếu mệnh có thể áp dụng màu sắc theo nguyên tắc ngũ hành. Dưới đây là một số màu sắc có thể sử dụng và tránh:

Màu sắc hợp thuộc ngũ hành Hỏa và Thủy: Đen, đỏ, xanh nước biển, hồng, tím, cam.

Màu sắc kỵ thuộc hành Thổ và Kim: Vàng, nâu, ghi, xám, trắng.

6. Sao La Hầu kỵ tháng nào?

Như đã đề cập trước đó, Khẩu Thiệt Tinh, hay sao La Hầu, thường được xem là kỵ các tháng 1 và 7 âm lịch. Đây là những tháng mà sao này có tác động mạnh nhất, gây ra những tác động tiêu cực lớn đối với người bị chiếu mệnh.

7. Ảnh hưởng của sao La Hầu khi chiếu mệnh

Gặp khó khăn về sức khỏe: Trong năm Giáp Thìn 2024, những người bị chiếu mệnh La Hầu có thể phải đối mặt với những vấn đề sức khỏe đặc biệt, chủ yếu ảnh hưởng đến tai, mắt và hệ thống màu huyết. Việc duy trì chế độ sống lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ là cực kỳ quan trọng để giảm nhẹ tác động của sao này.

Rủi ro về thị phi: Sao La Hầu có thể mang lại những rủi ro liên quan đến thị lực, tăng cường nguy cơ gặp vấn đề về tầm nhìn. Đồng thời, có thể phải đối mặt với tình huống bị nói xấu, điều này có thể tác động đến thể diện và danh tiếng cá nhân.

Gặp phải tranh chấp và kiện tụng: Trong năm nay, người mang mệnh La Hầu có thể phải đối mặt với nhiều thách thức pháp lý, tranh chấp và kiện tụng. Việc giữ cho mọi hoạt động pháp lý liên quan đều được thực hiện cẩn thận là quan trọng.

Phiền muộn từ phương xa và gia đình: Những người mang mệnh La Hầu có thể trải qua nhiều phiền muộn và lo âu, đặc biệt là từ xa cảnh và trong gia đình. Việc duy trì tâm lý vững vàng, đồng thời tìm kiếm hỗ trợ từ người thân và bạn bè là quan trọng để vượt qua những thử thách này.

8. Hướng dẫn cách cúng giải hạn sao La Hầu

8.1. Ngày cúng sao La Hầu:

Khi thực hiện lễ cúng giải hạn sao La Hầu, mệnh chủ cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

  • Ngày cúng sao La Hầu tốt: Lựa chọn ngày mùng 8 âm lịch hàng tháng trong năm, đặc biệt là vào ngày mùng 8 tháng Giêng.
  • Thời gian cúng giải hạn: Bắt đầu từ 21 giờ đến 23 giờ, tạo điều kiện thuận lợi nhất để lễ cúng diễn ra trong không khí tĩnh lặng và linh thiêng.
  • Cách cúng: Mệnh chủ hướng về hướng Bắc và thực hiện lễ cúng bằng cách lạy 9 lạy để bắt đầu quá trình giải hạn một cách trang trọng.

8.2. Lễ vật và bài vị cúng sao La Hầu:

Để chuẩn bị cho lễ cúng giải hạn Khẩu Thiệt Tinh, mệnh chủ cần sắp xếp các lễ vật và bài vị như sau:

  • Lễ vật cúng sao: Bao gồm bài vị, đinh tiền vàng, mũ vàng, 9 ngọn đèn hoặc nến, gạo, trầu cau, muối, nhang, trái cây, hương hoa, phẩm oản (bánh oản), chai nước.
  • Bài vị cúng sao: Viết dòng chữ “Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân Vị Tiền” trên tờ giấy màu vàng và thực hiện lễ lạy về hướng chính Bắc. Sau khi hoàn thành lễ cúng, chủ mệnh mang bài vị vào nhà và đốt cháy để hoàn thành quá trình giải hạn.

8.3. Bài văn khấn cúng sao La Hầu

Văn khấn cúng giải hạn sao La Hầu như sau:

“Nam Mô A Di Đà Phật!

Nam Mô A Di Đà Phật!

Nam Mô A Di Đà Phật!

Con kính bái chín phương trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương.

Nam mô Hiệu Thiên chí tôn Kim Quyết Ngọc Hoàng Thượng Đế.

Con kính lạy Đức Trung Thiên tinh Chúa Bắc cực Tử Vi Tràng Sinh Đại Đế.

Con kính lạy ngài Tả Nam Tào Lục Ty Duyên Thọ Tinh Quân.

Con kính lạy Đức Hữu Bắc Đẩu cửu hàm Giải ách Tinh Quân.

Con kính lạy Đức Thiên cung Thần thủ La Hầu Đức Tinh Quân.

Con kính lạy Đức Thượng Thanh Bản mệnh Nguyên Thần Chân Quân.

Tín chủ của con là:……………………..

Ngày hôm nay là ngày…………. Tháng…………. Năm……………….

Tâm thành tín chủ sắm lễ, hương hoa trà quả, và đốt nén tâm hương để thiết lập linh án tại (địa chỉ) ……………. nhằm cúng sao giải hạn La Hầu chiếu mệnh. Kính mong chư vị linh thiêng ban phúc, giải trừ vận hạn, và mang đến an khang thịnh vượng cho gia đình chúng con.

Trước linh án, tín chủ con kính lễ, và hết lòng mong được sự phù hộ và độ trì.

Nam Mô A Di Đà Phật!

Nam Mô A Di Đà Phật!

“Nam Mô A Di Đà Phật!”

 

Bài viết liên quan

Tư vấn online